等長 děng cháng · đẳng trường Hán Việt: đẳng trường · Pinyin: děng cháng Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 長 (trường)Pinyinděng chángHán Việtđẳng trườngCấu tạo等 + 長 · đẳng + trường nghĩa thành phần: đẳng + trường Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 同樣的長度。如:「正方形的四邊等長。」