等阵 đẳng trận Hán Việt: đẳng trận Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 阵 (trận)Hán Việtđẳng trậnCấu tạo等 + 阵 · đẳng + trận nghĩa thành phần: đẳng + trận