等雷 đẳng lôi Hán Việt: đẳng lôi Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 雷 (lôi)Hán Việtđẳng lôiCấu tạo等 + 雷 · đẳng + lôi nghĩa thành phần: đẳng + lôi Nghĩa EngCihui 等雷 ěngléi v.o. <topo.> wait for the ax to fall; wait for an expected bawling out