等韻學 đẳng vận học Hán Việt: đẳng vận học Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 韻 (vận) + 學 (học)Hán Việtđẳng vận họcCấu tạo等 + 韻 + 學 · đẳng + vận + học nghĩa thành phần: đẳng + vận + học Nghĩa EngCihui 等韻學 ěngyùnxué n. <lg.> děngyùn phonology