等头 đẳng đầu Hán Việt: đẳng đầu Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 头 (đầu)Hán Việtđẳng đầuCấu tạo等 + 头 · đẳng + đầu nghĩa thành phần: đẳng + đầu