等額

děng é đẳng ngạch

Hán Việt: đẳng ngạch · Pinyin: děng é

Tổng quan

Cấu tạo: (đẳng) + (ngạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 属性词。跟一定的数额相等的:~选举丨人才~交换。