等高 đẳng cao Hán Việt: đẳng cao Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 高 (cao)Hán Việtđẳng caoCấu tạo等 + 高 · đẳng + cao nghĩa thành phần: đẳng + cao Nghĩa EngCihui 等高 ěnggāo attr. of the same height/altitude