筋書

jīn shū cân thư

Hán Việt: cân thư · Pinyin: jīn shū

Tổng quan

Cấu tạo: (cân) + (thư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 书法中一种瘦劲有力的字体。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.书法中一种瘦劲有力的字体。

Eng

  • Cihui 筋書 īnshū n. calligraphy characterized by slim but strong strokes