筋力

jīn lìcân lực

Hán Việt: cân lực · Pinyin: jīn lì

Tổng quan

Sức mạnh của bắp thịt. Chỉ sức mạnh tay chân

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"?力"。 2.犹体力。 3.方言。指食物等的韧性。

Cấu tạo: 筋 (cân) + 力 (lực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gân cốt
  • Tần suất từ Sức mạnh của bắp thịt. Chỉ sức mạnh tay chân.; (giải phẫu) có hai đầu, sự có bắp thịt nở nang cơ, bắt thịt; gân, sức mạnh (vật chất, tinh thần)
  • Biên soạn 筋力 jīnlì n. physical strength

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?力"。 2.犹体力。 3.方言。指食物等的韧性。

Eng

  • JMdict physical strength
  • JMdict muscle strength
  • Cihui 筋力 jīnlì n. physical strength
  • Tần suất từ 筋力 jīnlì n. physical strength

ja

  • JMdict 筋力(きんりょく)

Từ liên quan

Gần nghĩa

力主 · 力争 · 力作 · 力促 · 力保 · 力偶 · 力克 · 力劝