筋力

jīn lì cân lực

Hán Việt: cân lực · Pinyin: jīn lì

Tổng quan

ức mạnh của bắp thịt. Chỉ sức mạnh tay chân. cân lực cân lực ☆Sức mạnh của bắp thịt. Chỉ sức mạnh tay chân.

Cấu tạo: (cân) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ức mạnh của bắp thịt. Chỉ sức mạnh tay chân. cân lực cân lực ☆Sức mạnh của bắp thịt. Chỉ sức mạnh tay chân.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"?力"; 犹体力; 方言。指食物等的韧性。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?力"。 2.犹体力。 3.方言。指食物等的韧性。

Eng

  • Cihui 筋力 jīnlì n. physical strength

ja

  • JMdict physical strength|muscle strength