筋頭 jīn tóu · cân đầu Hán Việt: cân đầu · Pinyin: jīn tóu Tổng quan Cấu tạo: 筋 (cân) + 頭 (đầu)Pinyinjīn tóuHán Việtcân đầuCấu tạo筋 + 頭 · cân + đầu nghĩa thành phần: cân + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 筋斗。Tân Hoa Tự Điển 1.筋斗。EngCihui 筋頭 īntou n. somersault||►See also jīntóu