筋度 jīn dù · cân độ Hán Việt: cân độ · Pinyin: jīn dù Tổng quan Cấu tạo: 筋 (cân) + 度 (độ)Pinyinjīn dùHán Việtcân độCấu tạo筋 + 度 · cân + độ nghĩa thành phần: cân + độ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中医古诊法"五度"(或称"十度")之一。即衡量﹑测度筋的阴阳虚实。Tân Hoa Tự Điển 1.中医古诊法"五度"(或称"十度")之一。即衡量﹑测度筋的阴阳虚实。