筋攣

jīn luán cân luyên

Hán Việt: cân luyên · Pinyin: jīn luán

Tổng quan

co gân: rút gân

Cấu tạo: (cân) + (luyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui co gân: rút gân

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中医病证名。指肢体筋脉收缩抽急﹐不能舒转自如。多由外感寒湿或血少津亏﹐经脉失于荣养所致。也叫痉挛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中医病证名。指肢体筋脉收缩抽急﹐不能舒转自如。多由外感寒湿或血少津亏﹐经脉失于荣养所致。也叫痉挛。