筋根 jīn gēn · cân căn Hán Việt: cân căn · Pinyin: jīn gēn Tổng quan Cấu tạo: 筋 (cân) + 根 (căn)Pinyinjīn gēnHán Việtcân cănCấu tạo筋 + 根 · cân + căn nghĩa thành phần: cân + căn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旋花的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.旋花的别名。