筋痿 jīn wěi · cân nuy Hán Việt: cân nuy · Pinyin: jīn wěi Tổng quan Cấu tạo: 筋 (cân) + 痿 (nuy)Pinyinjīn wěiHán Việtcân nuyCấu tạo筋 + 痿 · cân + nuy nghĩa thành phần: cân + nuy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中医指劳役阴力﹐费竭精气。Tân Hoa Tự Điển 1.中医指劳役阴力﹐费竭精气。