筋皮 jīn pí · cân bì Hán Việt: cân bì · Pinyin: jīn pí Tổng quan Cấu tạo: 筋 (cân) + 皮 (bì)Pinyinjīn píHán Việtcân bìCấu tạo筋 + 皮 · cân + bì nghĩa thành phần: cân + bì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 筋骨与皮肉。Tân Hoa Tự Điển 1.筋骨与皮肉。