筋竿

jīn gān cân can

Hán Việt: cân can · Pinyin: jīn gān

Tổng quan

Cấu tạo: (cân) + 竿 (can)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 弓箭。《樂府詩集.卷六一.雜曲歌辭一.南朝宋.鮑照.出自薊北門行》:「嚴秋筋竿勁,虜陳精且彊。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指弓箭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泛指弓箭。