筋絡
cân lạc
Hán Việt: cân lạc · Pinyin: jīn luò
Tổng quan
gân và cơ huyết quản; tĩnh mạch。中醫指氣血的通路,俗指靜脈管。
Nghĩa
Việt
- Cihui gân và cơ huyết quản; tĩnh mạch。中醫指氣血的通路,俗指靜脈管。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 與骨節相連的肌肉,稱為「筋絡」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 中医指气血的通路; 静脉管; 植物的网络状纤维。
- Tân Hoa Tự Điển 1.中医指气血的通路。 2.静脉管。 3.植物的网络状纤维。
Eng
- CC-CEDICT tendons and muscles
- Cihui tendons and muscles