筋绝 cân tuyệt Hán Việt: cân tuyệt Tổng quan Cấu tạo: 筋 (cân) + 绝 (tuyệt)Hán Việtcân tuyệtCấu tạo筋 + 绝 · cân + tuyệt nghĩa thành phần: cân + tuyệt