筋縷 jīn lǚ · cân lũ Hán Việt: cân lũ · Pinyin: jīn lǚ Tổng quan Cấu tạo: 筋 (cân) + 縷 (lũ)Pinyinjīn lǚHán Việtcân lũCấu tạo筋 + 縷 · cân + lũ nghĩa thành phần: cân + lũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹筋丝。Tân Hoa Tự Điển 1.犹筋丝。