筋縮

jīn suō cân súc

Hán Việt: cân súc · Pinyin: jīn suō

Tổng quan

Cấu tạo: (cân) + (súc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 针灸经穴名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.针灸经穴名。