筋肉

jīn ròu cân nhục

Hán Việt: cân nhục · Pinyin: jīn ròu

Tổng quan

ắp thịt. cân nhục cân nhục ☆Bắp thịt. cơ; bắp thịt; cơ bắp。高等動物皮膚下,由成束肌纖維與結締組織結合而成的紅色柔軟組織。亦作"肌肉"。

Cấu tạo: (cân) + (nhục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ắp thịt. cân nhục cân nhục ☆Bắp thịt. cơ; bắp thịt; cơ bắp。高等動物皮膚下,由成束肌纖維與結締組織結合而成的紅色柔軟組織。亦作"肌肉"。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 高等動物皮膚下,由成束肌纖維與結締組織結合而成的紅色柔軟組織。也作「肌肉」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 肌肉。

Eng

  • Cihui 筋肉 īnròu n. muscles

ja

  • JMdict muscle