筋膂

jīn lǚ cân lữ

Hán Việt: cân lữ · Pinyin: jīn lǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (cân) + (lữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 筋力;膂力; 借指精力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.筋力;膂力。 2.借指精力。