筋血 jīn xuè · cân huyết Hán Việt: cân huyết · Pinyin: jīn xuè Tổng quan Cấu tạo: 筋 (cân) + 血 (huyết)Pinyinjīn xuèHán Việtcân huyếtCấu tạo筋 + 血 · cân + huyết nghĩa thành phần: cân + huyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 精力与血汗。Tân Hoa Tự Điển 1.精力与血汗。