筋豆 cân đậu Hán Việt: cân đậu Tổng quan Cấu tạo: 筋 (cân) + 豆 (đậu)Hán Việtcân đậuCấu tạo筋 + 豆 · cân + đậu nghĩa thành phần: cân + đậu Nghĩa EngCihui 筋豆 īndòu s.v. tough and hard to chew (of food)