筋轉 cân chuyển Hán Việt: cân chuyển Tổng quan Cấu tạo: 筋 (cân) + 轉 (chuyển)Hán Việtcân chuyểnCấu tạo筋 + 轉 · cân + chuyển nghĩa thành phần: cân + chuyển