筋退

jīn tuì cân thối

Hán Việt: cân thối · Pinyin: jīn tuì

Tổng quan

Cấu tạo: (cân) + 退 (thối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人的手指甲﹑脚趾甲的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.人的手指甲﹑脚趾甲的别称。