筋革 jīn gé · cân cách Hán Việt: cân cách · Pinyin: jīn gé Tổng quan Cấu tạo: 筋 (cân) + 革 (cách)Pinyinjīn géHán Việtcân cáchCấu tạo筋 + 革 · cân + cách nghĩa thành phần: cân + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 弓与甲。Tân Hoa Tự Điển 1.弓与甲。