筋頭

jīn tóu cân đầu

Hán Việt: cân đầu · Pinyin: jīn tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (cân) + (đầu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 筋頭 īntou n. somersault||►See also jīntóu