筋駑 jīn nú · cân nô Hán Việt: cân nô · Pinyin: jīn nú Tổng quan Cấu tạo: 筋 (cân) + 駑 (nô)Pinyinjīn núHán Việtcân nôCấu tạo筋 + 駑 · cân + nô nghĩa thành phần: cân + nô