筋馬

jīn mǎ cân mã

Hán Việt: cân mã · Pinyin: jīn mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (cân) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 筋骨强健而不过于肥壮的马。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.筋骨强健而不过于肥壮的马。