筌拾 quán shí · thuyên thập Hán Việt: thuyên thập · Pinyin: quán shí Tổng quan Cấu tạo: 筌 (thuyên) + 拾 (thập)Pinyinquán shíHán Việtthuyên thậpCấu tạo筌 + 拾 · thuyên + thập nghĩa thành phần: thuyên + thập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹收录。Tân Hoa Tự Điển 1.犹收录。