筌拾

quán shíthuyên thập

Hán Việt: thuyên thập · Pinyin: quán shí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹收录。

Cấu tạo: 筌 (thuyên) + 拾 (thập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹收录。

Từ liên quan

Gần nghĩa

拾取 · 拾头 · 拾得 · 拾掇 · 拾物 · 拾级 · 拾芥 · 拾荒