筌羑 quán yǒu · thuyên dũ Hán Việt: thuyên dũ · Pinyin: quán yǒu Tổng quan Cấu tạo: 筌 (thuyên) + 羑 (dũ)Pinyinquán yǒuHán Việtthuyên dũCấu tạo筌 + 羑 · thuyên + dũ nghĩa thành phần: thuyên + dũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。谓获取佛道的途径。筌﹐捕鱼器;羑﹐捕兔器。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓获取佛道的途径。筌﹐捕鱼器;羑﹐捕兔器。