筌象 quán xiàng · thuyên tượng Hán Việt: thuyên tượng · Pinyin: quán xiàng Tổng quan Cấu tạo: 筌 (thuyên) + 象 (tượng)Pinyinquán xiàngHán Việtthuyên tượngCấu tạo筌 + 象 · thuyên + tượng nghĩa thành phần: thuyên + tượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。指未超脱尘世的景象。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。指未超脱尘世的景象。