筌魚

quán yú thuyên ngư

Hán Việt: thuyên ngư · Pinyin: quán yú

Tổng quan

Cấu tạo: (thuyên) + (ngư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuyên ngư (譬喻)能詮之經文,譬以筌,所詮之義理,比以魚。☸