筌魚 quán yú·thuyên ngư Hán Việt: thuyên ngư · Pinyin: quán yú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.捕鱼。 Cấu tạo: 筌 (thuyên) + 魚 (ngư)Pinyinquán yúHán Việtthuyên ngưCấu tạo筌 + 魚 · thuyên + ngư nghĩa thành phần: thuyên + ngư Nghĩa ViệtCihui (譬喻)能詮之經文,譬以筌,所詮之義理,比以魚。☸ Từ liên quan Gần nghĩa筌罤 · 魚兔 · 魚卵 · 魚唇 · 魚子 · 魚山 · 魚板 · 魚母