筍席
duẩn tịch
Hán Việt: duẩn tịch · Pinyin: sǔn xí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以弱竹編成的席。《書經.顧命》:「西夾南嚮,敷重筍席。」《南史.卷七五.隱逸傳上.宗少文傳》:「王儉亦雅重之,贈以蒲褥筍席。」
Eng
- Cihui 筍席 ǔnxí n. mats made of the sheaths of bamboo shoots M:¹zhāng