筍瓜

sǔn guā duẩn qua

Hán Việt: duẩn qua · Pinyin: sǔn guā

Tổng quan

cây bí: quả bí

Cấu tạo: (duẩn) + (qua)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây bí: quả bí
  • Cihui 1. cây bí。一年生草本植物,能爬蔓。葉子圓形或心臟形。果實長圓形,通常是黃白色,表面光滑,可做蔬菜。 2. quả bí。這種植物的果實。

Eng

  • Cihui 筍瓜 ǔnguā n. <bot.> winter squash