筍雞

sǔn jīduẩn kê

Hán Việt: duẩn kê · Pinyin: sǔn jī

Tổng quan

gà tơ

新华 · Tân Hoa Đại lục

做食物用的小而嫩的鸡。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

北平人稱小而嫩的雞為「筍雞」。

Cấu tạo: 筍 (duẩn) + 雞 (kê)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gà non
  • Biên soạn young chicken; broiler

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 北平人稱小而嫩的雞為「筍雞」。

Eng

  • Cihui 筍雞 ǔnjī n. young chicken; broiler

Từ liên quan

Gần nghĩa

筍子 · 筍尖 · 笋瓜 · 筍瓜 · 雞𤞞 · 雞公 · 雞冠 · 雞叫