筍雞
duẩn kê
Hán Việt: duẩn kê · Pinyin: sǔn jī
Tổng quan
gà tơ
Nghĩa
Việt
- Cihui gà tơ
- Cihui gà tơ。做食物用的小而嫩的雞。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 北平人稱小而嫩的雞為「筍雞」。
Eng
- Cihui 筍雞 ǔnjī n. young chicken; broiler
Hán Việt: duẩn kê · Pinyin: sǔn jī
gà tơ