筍鞋 sǔn xié · duẩn hài Hán Việt: duẩn hài · Pinyin: sǔn xié Tổng quan Cấu tạo: 筍 (duẩn) + 鞋 (hài)Pinyinsǔn xiéHán Việtduẩn hàiCấu tạo筍 + 鞋 · duẩn + hài nghĩa thành phần: duẩn + hài Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 以竹籜製成的鞋。宋.徐照〈贈江心寺欽上人〉詩:「客至啟幽戶,筍鞋行曲廊。」