筏喻經 phiệt dụ kinh Hán Việt: phiệt dụ kinh Tổng quan (經名)指中阿含五十五阿梨吒經而云。經中為阿吒梨比丘說筏喻。☸ Cấu tạo: 筏 (phiệt) + 喻 (dụ) + 经 (kinh)Hán Việtphiệt dụ kinhCấu tạo筏 + 喻 + 经 · phiệt + dụ + kinh nghĩa thành phần: phiệt + dụ + kinh Nghĩa ViệtCihui (經名)指中阿含五十五阿梨吒經而云。經中為阿吒梨比丘說筏喻。☸ Từ liên quan Gần nghĩa筏喻