筏苏枳

phiệt tô chỉ

Hán Việt: phiệt tô chỉ

Tổng quan

phạt tô chỉ (異類)Vāsuki,龍王名。見和須吉條。☸

Cấu tạo: (phiệt) + (tô) + (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phạt tô chỉ (異類)Vāsuki,龍王名。見和須吉條。☸