筐举 kuāng jǔ·khuông cử Hán Việt: khuông cử · Pinyin: kuāng jǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.喻见识不广。 Cấu tạo: 筐 (khuông) + 舉 (cử)Pinyinkuāng jǔHán Việtkhuông cửCấu tạo筐 + 舉 · khuông + cử nghĩa thành phần: khuông + cử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.喻见识不广。 Từ liên quan Gần nghĩa举世 · 举业 · 举事 · 举人 · 举例 · 举债 · 举兵 · 举凡