筐舉

kuāng jǔ khuông cử

Hán Việt: khuông cử · Pinyin: kuāng jǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (khuông) + (cử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻见识不广。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻见识不广。