筐儿 khuông nhi Hán Việt: khuông nhi Tổng quan Cấu tạo: 筐 (khuông) + 兒 (nhi)Hán Việtkhuông nhiCấu tạo筐 + 兒 · khuông + nhi nghĩa thành phần: khuông + nhi Nghĩa ViệtBiên soạn 筐兒 uāngr n. bamboo chest; wickerEngCihui 筐兒 uāngr n. bamboo chest; wicker Từ liên quan Gần nghĩa儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌