筐子
khuông tử
Hán Việt: khuông tử · Pinyin: kuāng zi
Tổng quan
sọt, rổ; giỏ; cái giỏ; cái sọt; cái rổ。筐(多指較小的)。 菜筐子。 rổ rau.
Nghĩa
Việt
- Cihui sọt, rổ; giỏ; cái giỏ; cái sọt; cái rổ。筐(多指較小的)。 菜筐子。 rổ rau.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以竹子編成的方形容器。如:「菜筐子」、「書筐子」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 筐(多指较小的):菜~。
Eng
- Cihui 筐子 uāngzi* n. small basket; bamboo chest; wicker