筐币

kuāng bìkhuông tệ

Hán Việt: khuông tệ · Pinyin: kuāng bì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古人通常用以相互赠送的玉帛之类的礼物。

Cấu tạo: 筐 (khuông) + 幣 (tệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古人通常用以相互赠送的玉帛之类的礼物。

Từ liên quan

Gần nghĩa

币值 · 币别 · 币制 · 币种 · 幣制 · 筐子 · 筐箧 · 币重言甘