筐當

kuāng dāng khuông đương

Hán Việt: khuông đương · Pinyin: kuāng dāng

Tổng quan

Cấu tạo: (khuông) + (đương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 匡当。用以限定所制物件形状﹑大小的框架; 套在头上的面具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.匡当。用以限定所制物件形状﹑大小的框架。 2.套在头上的面具。