筐簍

kuāng lǒu khuông lâu

Hán Việt: khuông lâu · Pinyin: kuāng lǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (khuông) + (lâu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盛物的两种竹器◇亦用柳条﹑苇蔑等编成。筐﹐方形;篓﹐圆形。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盛物的两种竹器◇亦用柳条﹑苇蔑等编成。筐﹐方形;篓﹐圆形。