筐篚

kuāng fěikhuông phỉ

Hán Việt: khuông phỉ · Pinyin: kuāng fěi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.盛物竹器。方曰筐﹐圆曰篚。 2.谓礼物。 3.指婚前男方给女方的聘礼。 4.谓财产。 5.帝王厚赐的物品。亦指帝王恩赐。

Cấu tạo: 筐 (khuông) + 篚 (phỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.盛物竹器。方曰筐﹐圆曰篚。 2.谓礼物。 3.指婚前男方给女方的聘礼。 4.谓财产。 5.帝王厚赐的物品。亦指帝王恩赐。

Từ liên quan

Gần nghĩa

筐子 · 筐箧 · 筐箧中物 · 筐举 · 筐人 · 筐儿 · 筐币 · 筐幣