筐簍 kuāng lǒu · khuông lâu Hán Việt: khuông lâu · Pinyin: kuāng lǒu Tổng quan Cấu tạo: 筐 (khuông) + 簍 (lâu)Pinyinkuāng lǒuHán Việtkhuông lâuCấu tạo筐 + 簍 · khuông + lâu nghĩa thành phần: khuông + lâu