筐簏

kuāng lù khuông lộc

Hán Việt: khuông lộc · Pinyin: kuāng lù

Tổng quan

Cấu tạo: (khuông) + (lộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盛物的竹器。方为筐﹐高为簏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盛物的竹器。方为筐﹐高为簏。