筐緣

kuāng yuán khuông duyến

Hán Việt: khuông duyến · Pinyin: kuāng yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (khuông) + (duyến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 边框。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.边框。